Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
medical kit /ˈmedɪkl kɪt/
B1Hộp sơ cứu y tế
“The crew brings a medical kit.”
memorable /ˈmemərəbl/
B1đáng nhớ, khó quên
“The trip to Da Nang was a memorable experience for our whole team.”
