BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

medical kit /ˈmedɪkl kɪt/
B1

Hộp sơ cứu y tế

The crew brings a medical kit.

memorable /ˈmemərəbl/
B1

đáng nhớ, khó quên

The trip to Da Nang was a memorable experience for our whole team.