BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

motorway /ˈmoʊtərˌweɪ/
B1

Đường cao tốc

There was a terrible accident on the motorway that blocked traffic for miles.

movement /ˈmuːv.mənt/
B1

Sự di chuyển hoặc chuyển động

The security camera detected a sudden movement in the hallway.