Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
motorway /ˈmoʊtərˌweɪ/
B1Đường cao tốc
“There was a terrible accident on the motorway that blocked traffic for miles.”
movement /ˈmuːv.mənt/
B1Sự di chuyển hoặc chuyển động
“The security camera detected a sudden movement in the hallway.”
