Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
merchandise /ˈmɜːrtʃəndaɪs/
B1Hàng hóa trưng bày để bán
“Merchandise is displayed neatly on the shelves.”
merchant /ˈmɜːtʃənt/
B1thương gia, nhà buôn
“Silk merchants traded along coastal shipping routes.”
mortgage /ˈmɔː.ɡɪdʒ/
B1khoản vay thế chấp mua nhà
“They took out a thirty-year mortgage to buy their apartment.”
