Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
momentary /ˈməʊməntri/
B1chốc lát, thoáng qua
“There was a momentary power lapse in the building”
monthly /ˈmʌnθli/
B1hằng tháng
“We pay a monthly fee for internet access”
