BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

momentary /ˈməʊməntri/
B1

chốc lát, thoáng qua

There was a momentary power lapse in the building

monthly /ˈmʌnθli/
B1

hằng tháng

We pay a monthly fee for internet access