Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
machine /məˈʃiːn/
B1thiết bị cơ khí dùng năng lượng để thực hiện công việc
“A single machine stamps out thousands of metal bottle caps.”
media /ˈmiːdiə/
B1các phương tiện truyền thông đại chúng nói chung
“Mass media influences public perception of international conflicts.”
metal /ˈmɛtl/
B1kim loại
“Copper is a metal widely used to conduct electricity.”
