Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
manage /ˈmænɪdʒ/
B1tự xoay xở được, kiểm soát được
“Don't worry, I can manage on my own.”
misunderstand /ˌmɪsʌndərˈstænd/
B1hiểu lầm
“I misunderstood the instructions for the test.”
