BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

manageable /ˈmænɪdʒəbl/
B1

có thể quản lý được, dễ xử lý

Break the project into smaller, manageable tasks.

maximum /ˈmæksɪməm/
B1

tối đa

The maximum capacity for this passenger elevator is eight people.

milestone /ˈmaɪlstoʊn/
B1

Mốc quan trọng, cột mốc

Establish time milestones to track your reading exam progress.

minimum /ˈmɪnɪməm/
B1

tối thiểu

This ride requires a minimum height of one meter twenty.

mix-up /ˈmɪks ʌp/
B1

sự nhầm lẫn, sự xáo trộn vô ý

There was a slight mix-up with our hotel reservation.