Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
machine /məˈʃiːn/
B1thiết bị cơ khí dùng năng lượng để thực hiện công việc
“A single machine stamps out thousands of metal bottle caps.”
