BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

maximum /ˈmæksɪməm/
B1

tối đa

The maximum capacity for this passenger elevator is eight people.

merchant /ˈmɜːtʃənt/
B1

thương gia, nhà buôn

Silk merchants traded along coastal shipping routes.

minimum /ˈmɪnɪməm/
B1

tối thiểu

This ride requires a minimum height of one meter twenty.

mortgage /ˈmɔː.ɡɪdʒ/
B1

khoản vay thế chấp mua nhà

They took out a thirty-year mortgage to buy their apartment.