BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 8 từ.

magazine /ˌmæɡəˈziːn/
B1

tạp chí phát hành định kỳ chứa bài viết và tranh ảnh

She bought a fashion magazine at the train station kiosk.

magic /ˈmædʒɪk/
B1

Phép thuật, ma thuật

The old fairy used magic to turn the pumpkin into a coach.

marathon /ˈmær.ə.θɑːn/
B1

Cuộc thi chạy cự ly dài hơn 42 km.

He spent six months building endurance to complete his first marathon.

martial arts /ˌmɑːʃl ˈɑːts/
B1

Võ thuật, các bộ môn đối kháng như karate, judo hay taekwondo.

Practicing martial arts improves both physical discipline and mental focus.

medal /ˈmed.əl/
B1

Huy chương trao tặng cho người đạt thứ hạng cao trong thi đấu.

He proudly showed his bronze medal to his family.

melody /ˈmelədi/
B1

giai điệu

The piano plays a simple melody in the chorus.

membership /ˈmembərʃɪp/
B1

Tư cách hội viên, sự thành viên

She renewed her gym membership for another year.

musician /mjuˈzɪʃn/
B1

nhạc sĩ

The musician tuned his guitar before starting.