BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

microwave /ˈmaɪkrəweɪv/
B1

lò vi sóng

She reheated the leftover soup in the microwave for two minutes.

mild /maɪld/
B1

nhẹ, không cay

The sauce is mild and creamy.

mince /mɪns/
B1

Băm nhuyễn

Mince two cloves of garlic.