Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
microwave /ˈmaɪkrəweɪv/
B1lò vi sóng
“She reheated the leftover soup in the microwave for two minutes.”
mild /maɪld/
B1nhẹ, không cay
“The sauce is mild and creamy.”
mince /mɪns/
B1Băm nhuyễn
“Mince two cloves of garlic.”
