Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
misinform /ˌmɪsɪnˈfɔːm/
B1cung cấp thông tin sai lệch cho người khác
“Fake news accounts deliberately misinform voters before elections.”
