Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
make-up /ˈmeɪk.ʌp/
B1đồ trang điểm, mỹ phẩm
“She applied natural make-up before leaving for the photoshoot.”
