BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

minor /ˈmaɪnər/
B1

nhỏ, ít quan trọng, tác động không đáng kể

The car suffered only minor damage after the slow collision.

misinform /ˌmɪsɪnˈfɔːm/
B1

cung cấp thông tin sai lệch cho người khác

Fake news accounts deliberately misinform voters before elections.

mix-up /ˈmɪks ʌp/
B1

sự nhầm lẫn, sự xáo trộn vô ý

There was a slight mix-up with our hotel reservation.