BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

meanwhile /ˈmiːnwaɪl/
B1

trong khi đó

Tom was reading; meanwhile, his brother was sleeping.

more fluently /mɔːr ˈfluːəntli/
B1

Trôi chảy hơn

She speaks English more fluently now.