BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

meeting point /ˈmiːtɪŋ pɔɪnt/
A2

Địa điểm mọi người hẹn gặp trước một hoạt động.

The meeting point is outside the library.

miss /mɪs/
A2

Bị lỡ, đến muộn không kịp chuyến

Hurry up or we will miss our flight!

missing /ˈmɪsɪŋ/
A2

Bị thất lạc, không tìm thấy

One piece of my checked luggage is still missing.

motel /moʊˈtel/
A2

nhà nghỉ ven đường cho tài xế

We stayed in a cheap motel beside the highway.