BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

memory /ˈmem.ər.i/
A2

bộ nhớ

My phone has no memory left for new photos.

microphone /ˈmaɪ.krə.foʊn/
A2

micrô, thiết bị thu âm

Turn on your microphone so we can hear you.

monitor /ˈmɑːnɪtər/
A2

màn hình máy tính

The IT team provided an extra monitor for my desk.

mouse /maʊs/
A2

chuột máy tính

Move the mouse to point at the picture.