BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

market /ˈmɑːkɪt/
A2

thị trường, chợ

There is a growing market for organic vegetables.

material /məˈtɪriəl/
A2

nguyên liệu, chất liệu

All materials used in these scarves are completely natural.