Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
monitor /ˈmɑːnɪtər/
A2màn hình máy tính
“The IT team provided an extra monitor for my desk.”
mouse /maʊs/
A2chuột máy tính
“Move the mouse to point at the picture.”
