Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.
mess /mes/
A2sự bừa bộn
“The kids made a mess in the living room.”
modern /ˈmɒdn/
A2Hiện đại
“The city has many modern buildings.”
mop /mɒp/
A2cây lau nhà
“Clean the wet bathroom floor using a mop.”
move /muːv/
A2chuyển chỗ ở, di chuyển
“We moved to Da Nang three years ago.”
moving truck /ˈmuːvɪŋ trʌk/
A2xe tải chuyển nhà
“The moving truck is parked outside.”
mug /mʌɡ/
A2cốc có tay cầm
“She drank hot chocolate from a ceramic mug.”
