BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

melon /ˈmelən/
A2

quả dưa

Is there a melon?

melt /melt/
A2

động từ: tan chảy

Ice melts if you heat it.

mix /mɪks/
A2

trộn lẫn

Mix the flour and eggs together in a large bowl.

mug /mʌɡ/
A2

cốc có tay cầm

She drank hot chocolate from a ceramic mug.