Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
missing /ˈmɪsɪŋ/
A2Bị thất lạc, không tìm thấy
“One piece of my checked luggage is still missing.”
mistake /mɪˈsteɪk/
A2lỗi hoặc hành động không đúng
“The wrong date was my mistake.”
