BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

manager /ˈmænɪdʒɚ/
A2

quản lý

Please talk to your manager first.

meeting /ˈmiːtɪŋ/
A2

cuộc họp

We have a meeting at ten.

memo /ˈmeməʊ/
A2

thông báo nội bộ

Read the memo about holiday office hours.

mistake /mɪˈsteɪk/
A2

lỗi hoặc hành động không đúng

The wrong date was my mistake.