Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
move in
A2chuyển đồ đạc đến sinh sống tại nơi ở mới
“My new roommate moves in this weekend.”
moving truck /ˈmuːvɪŋ trʌk/
A2xe tải chuyển nhà
“The moving truck is parked outside.”
my age /maɪ eɪdʒ/
A2bằng tuổi tôi
“Most people of my age are building their careers.”
