BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

mean /miːn/
A2

có ý định nói, có nghĩa là

What does this word mean?

medium /ˈmiːdiəm/
A2

chín vừa (thịt)

I like my steak cooked medium.

missing /ˈmɪsɪŋ/
A2

Bị thất lạc, không tìm thấy

One piece of my checked luggage is still missing.

modern /ˈmɒdn/
A2

Hiện đại

The city has many modern buildings.