Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
mean /miːn/
A2có ý định nói, có nghĩa là
“What does this word mean?”
medium /ˈmiːdiəm/
A2chín vừa (thịt)
“I like my steak cooked medium.”
missing /ˈmɪsɪŋ/
A2Bị thất lạc, không tìm thấy
“One piece of my checked luggage is still missing.”
modern /ˈmɒdn/
A2Hiện đại
“The city has many modern buildings.”
