BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.

March /mɑːrtʃ/
A1

tháng Ba

The rain stops in March.

May /meɪ/
A1

tháng Năm

Flowers bloom in May.

midnight /ˈmɪdnaɪt/
A1

nửa đêm (12 giờ đêm)

The bar closes at midnight.

minute /ˈmɪnɪt/
A1

Phút

Wait one minute.

moment /ˈmoʊmənt/
A1

khoảnh khắc, lúc này

She is talking on the phone at the moment.

Monday /ˈmʌndeɪ/
A1

thứ Hai

See you on Monday.

month /mʌnθ/
A1

tháng

This month is cooler.