Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
map /mæp/
A1bản đồ
“Can I have a city map?”
mountain /ˈmaʊntən/
A1ngọn núi
“Look at the snow on top of the mountain.”
