Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
movie /ˈmuːvi/
A1bộ phim
“Let's watch a movie tonight.”
music /ˈmjuːzɪk/
A1âm nhạc
“I love listening to music.”
