Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
mat /mæt/
A1thảm tập (yoga, thể dục)
“Put your yoga mat on the floor.”
mouth /maʊθ/
A1Miệng.
“Open your mouth wide.”
