BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

main course /ˌmeɪn ˈkɔːrs/
A1

Món chính

For the main course, I had roast beef.

meal /miːl/
A1

bữa ăn

The meal was served on time.

meat /miːt/
A1

thịt

He does not eat meat on Fridays.

milk /mɪlk/
A1

Sữa

Add some milk to the glass.