Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
main course /ˌmeɪn ˈkɔːrs/
A1Món chính
“For the main course, I had roast beef.”
meal /miːl/
A1bữa ăn
“The meal was served on time.”
meat /miːt/
A1thịt
“He does not eat meat on Fridays.”
milk /mɪlk/
A1Sữa
“Add some milk to the glass.”
