Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
married /ˈmærid/
A1Đã lập gia đình, đã kết hôn
“My uncle is married and has two children.”
marry /ˈmæri/
A1Kết hôn, lấy ai làm vợ hoặc chồng
“They plan to marry next summer.”
mom /mɑːm/
A1mẹ, má
“My mom makes delicious cakes.”
mother /ˈmʌðər/
A1mẹ
“My mother cooks well.”
