BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

married /ˈmærid/
A1

Đã lập gia đình, đã kết hôn

My uncle is married and has two children.

marry /ˈmæri/
A1

Kết hôn, lấy ai làm vợ hoặc chồng

They plan to marry next summer.

mom /mɑːm/
A1

mẹ, má

My mom makes delicious cakes.

mother /ˈmʌðər/
A1

mẹ

My mother cooks well.