Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
made /meɪd/
A1Đã làm (Quá khứ / Phân từ của make)
“They made a big mistake.”
make /meɪk/
A1Làm, chế tạo, tạo ra (V2/V3: made)
“I made a fresh salad for lunch.”
marry /ˈmæri/
A1Kết hôn, lấy ai làm vợ hoặc chồng
“They plan to marry next summer.”
meet /miːt/
A1gặp
“I want to meet your team.”
