BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

made /meɪd/
A1

Đã làm (Quá khứ / Phân từ của make)

They made a big mistake.

make /meɪk/
A1

Làm, chế tạo, tạo ra (V2/V3: made)

I made a fresh salad for lunch.

marry /ˈmæri/
A1

Kết hôn, lấy ai làm vợ hoặc chồng

They plan to marry next summer.

meet /miːt/
A1

gặp

I want to meet your team.