Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
many /ˈmen.i/
A1nhiều
“I see many cars outside.”
married /ˈmærid/
A1Đã lập gia đình, đã kết hôn
“My uncle is married and has two children.”
