BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

many /ˈmen.i/
A1

nhiều

I see many cars outside.

married /ˈmærid/
A1

Đã lập gia đình, đã kết hôn

My uncle is married and has two children.