Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
last night /lɑːst naɪt/
A1tối qua
“She worked late last night.”
late /leɪt/
A1đến sau thời gian dự kiến
“I'm sorry I'm late for class.”
later /ˈleɪtər/
A1sau; lát nữa
“Talk to you later.”
last /læst/
A2Kéo dài trong một khoảng thời gian.
“The boat tour lasts ninety minutes.”
lately /ˈleɪtli/
B1dạo gần đây
“He has been working overtime lately.”
