Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
lake /leɪk/
A2hồ nước
“We walked around the lake.”
landscape /ˈlændskeɪp/
A2khung hình ngang, phong cảnh
“This scenic view looks much better in landscape mode.”
local /ˈləʊkl/
A2người sống tại một khu vực cụ thể
“A local showed us a quiet café.”
landmark /ˈlændmɑːrk/
B1Cột mốc, điểm nhận dạng (tòa nhà, tượng đài...)
“The Eiffel Tower is a famous landmark in Paris.”
legend /ˈledʒ.ənd/
B1Huyền thoại, truyền thuyết lưu truyền từ xa xưa.
“According to local legend, a dragon slept beneath this mountain.”
