BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

left /left/
A1

bên trái

Turn left at the lights.

location /ləʊˈkeɪʃn/
A2

Vị trí, địa điểm

Can you tell me the location?

line /laɪn/
B1

đường thẳng, vạch kẻ

Draw a straight line across the paper using your ruler.

locate /ˈloʊkeɪt/
B1

Định vị, tìm vị trí

Scanning allows you to locate specific details quickly.