Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
look /lʊk/
A1trông có vẻ, nhìn có vẻ
“You look very nice in that new red sweater.”
lovely /ˈlʌvli/
A2dễ chịu, đẹp
“It is a lovely day.”
laudable /ˈlɔː.də.bəl/
C1Đáng khen ngợi, đáng tuyên dương
“Their laudable efforts reduced the company's carbon footprint by thirty percent.”
lionize /ˈlaɪənaɪz/
C2tôn vinh như người hùng, săn đón nồng nhiệt
“The city lionized the astronauts upon their safe return from the space station.”
