Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 8 từ.
hạ cánh
“The airplane will land on the runway in ten minutes.”
hành lý
“Where can I leave my luggage?”
Nơi/dịch vụ gửi hành lý
“Does the hotel offer free luggage storage?”
thẻ gắn hành lý, phiếu nhận hành lý
“Keep this luggage tag to claim your bags later.”
thời gian chờ nối chuyến giữa hai chuyến bay
“We have a five-hour layover in Tokyo.”
Khoảng trống để chân
“Exit row seats have much more legroom.”
Phòng chờ tiện nghi cho hành khách
“First-class travelers rested in the quiet airport lounge.”
Khu vực công cộng bên ngoài của sân bay trước cửa kiểm tra an ninh
“Family members can wait at landside cafés to greet arriving passengers after baggage collection.”
