Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
lady /ˈleɪdi/
A1quý bà, người phụ nữ
“An old lady walks in the garden.”
last name /ˌlæst ˈneɪm/
A1họ (trong tên họ)
“Nguyen is a very common last name in Vietnam.”
live /lɪv/
A1sống / cư trú
“I live in Ha Noi.”
look like /lʊk laɪk/
A1có ngoại hình như thế nào
“What does he look like?”
