Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 11 từ.
người sống tại một khu vực cụ thể
“A local showed us a quiet café.”
nơi tiếp nhận và lưu giữ đồ thất lạc
“Ask at the lost and found.”
Nơi/dịch vụ gửi hành lý
“Does the hotel offer free luggage storage?”
thẻ gắn hành lý, phiếu nhận hành lý
“Keep this luggage tag to claim your bags later.”
Cột mốc, điểm nhận dạng (tòa nhà, tượng đài...)
“The Eiffel Tower is a famous landmark in Paris.”
thời gian chờ nối chuyến giữa hai chuyến bay
“We have a five-hour layover in Tokyo.”
Bỏ quên, để lại phía sau
“I left behind my watch on the conveyor belt.”
Sang trọng, xa xỉ
“They stayed in a luxurious resort right next to the beach.”
Khu nhà nghỉ mộc mạc đặt tại vùng rừng núi cho khách đi nghỉ dưỡng hoặc leo núi.
“After a long hike, the group warmed up around the fireplace inside the mountain lodge.”
Nơi ở trọ tạm thời cho khách du lịch.
“The travel package includes flight costs, guided tours, and comfortable overnight lodging.”
chòi trú ẩn tạm thời có một mái nghiêng tựa vào thân cây hoặc vách đá
“Backwoodsmen erected a spruce-bough lean-to to shelter their sleeping bags from the freezing drizzle.”
