Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 12 từ.
dán nhãn, ghi nhãn
“Please label all the boxes clearly.”
danh sách
“Milk is on the shopping list.”
người có chuyên môn pháp lý đại diện hoặc tư vấn cho khách hàng
“Our company lawyer checked the new employment contract.”
dẫn dắt, dẫn đầu
“She led the research project to great success.”
Giờ nghỉ trưa
“I usually walk around the park during my lunch break.”
hoạt động hậu cần, vận chuyển
“The logistics department resolved the warehouse delivery issue.”
xem xét, kiểm tra vấn đề
“Our manager will look into this issue immediately.”
Tốn nhiều công sức, đòi hỏi sự kiên nhẫn mệt nhọc.
“Transcribing archaic manuscripts is a slow, laborious task.”
Sự chuyển dịch sang vị trí ngang hàng cùng cấp độ trong tổ chức.
“He accepted a lateral move to marketing to broaden his operational expertise.”
tận dụng tối đa nguồn lực hoặc đòn bẩy có sẵn
“I leveraged customer satisfaction surveys to persuade the leadership team.”
Sự đóng cửa nhà máy/văn phòng của chủ lao động để ép công nhân chấp nhận điều kiện
“The corporate lockout entered its second week as union negotiations stalled.”
Sự ách tắc kéo dài làm ngưng trệ toàn bộ quy trình.
“A single administrative concession broke the parliamentary logjam.”
