Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
load /loʊd/
B1chất lên, bốc lên
“It took two hours to load the truck.”
lurch /lɜːrtʃ/
C1lảo đảo hoặc giật nảy người về phía trước một cách bất ngờ
“The bus lurched abruptly when the brakes locked on the slick wet pavement.”
lope /ˈloʊp/
C2Chạy bằng những sải chân dài nhẹ nhàng và đều đặn
“A timber wolf loped across the snowy clearing toward tree shelter.”
