BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

load /loʊd/
B1

chất lên, bốc lên

It took two hours to load the truck.

lurch /lɜːrtʃ/
C1

lảo đảo hoặc giật nảy người về phía trước một cách bất ngờ

The bus lurched abruptly when the brakes locked on the slick wet pavement.

lope /ˈloʊp/
C2

Chạy bằng những sải chân dài nhẹ nhàng và đều đặn

A timber wolf loped across the snowy clearing toward tree shelter.