Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
log out /lɑːɡ aʊt/
B1Đăng xuất khỏi hệ thống
“Always log out when using a shared terminal.”
laminate /ˈlæm.ə.neɪt/
C1Dán ghép nhiều lớp mỏng lại với nhau bằng nhiệt hoặc keo
“Technicians laminate carbon fiber sheets with epoxy resin to build robust drone wings.”
