BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

log out /lɑːɡ aʊt/
B1

Đăng xuất khỏi hệ thống

Always log out when using a shared terminal.

laminate /ˈlæm.ə.neɪt/
C1

Dán ghép nhiều lớp mỏng lại với nhau bằng nhiệt hoặc keo

Technicians laminate carbon fiber sheets with epoxy resin to build robust drone wings.