BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

list /lɪst/
A1

danh sách

Milk is on the shopping list.

lengthen /ˈleŋθən/
B1

Kéo dài thời gian hoặc độ dài của một vật.

The tailor will lengthen the trousers to fit the tall customer.

loosen /ˈluː.sən/
B1

Nới lỏng dây, ốc vít hoặc sự kiểm soát.

He decided to loosen his tie after leaving the formal dinner party.