BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

last /læst/
A2

Kéo dài trong một khoảng thời gian.

The boat tour lasts ninety minutes.

lengthen /ˈleŋθən/
B1

Kéo dài thời gian hoặc độ dài của một vật.

The tailor will lengthen the trousers to fit the tall customer.