Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
let /let/
A2cho phép, để cho
“My boss let us leave early yesterday.”
lend /lend/
B1cho mượn
“Can you lend me ten dollars until tomorrow?”
