BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

look /lʊk/
A1

trông có vẻ, nhìn có vẻ

You look very nice in that new red sweater.

lampoon /læmˈpuːn/
C2

Đả kích, châm biếm ai đó bằng văn thơ hoặc tiểu phẩm hài hước.

The late-night satirical show regularly lampoons high-profile political figures across the ideological spectrum.