Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
leach /liːtʃ/
C1thẩm thấu, rò rỉ (chất độc vào đất hoặc nước)
“Heavy metals can leach into the water table if old electronics are dumped in open landfills.”
lapidify /ləˈpɪdɪfaɪ/
C2Hóa đá; làm cho biến thành đá
“Silica deposits over millennia will lapidify organic remnants.”
