Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
leak /liːk/
A2rò rỉ (nước, khí)
“The pipe is leaking water on the floor.”
light /laɪt/
A2ánh sáng (không đếm được) / ngọn đèn (đếm được)
“Turn off the lights before leaving.”
lock up /lɑːk ʌp/
A2khóa chặt cửa nẻo để cấm vào
“Make sure you lock up the store before leaving.”
