Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
lay on /leɪ ɒn/
C1Cung cấp, trang bị miễn phí (thức ăn, dịch vụ)
“The company laid on a free bus for staff.”
leaven /ˈlev.ən/
C1Làm nở khối bột bằng men hoặc bột nở để bánh bông xốp khi nướng.
“Wild microorganisms naturally leaven the sourdough loaves during overnight proofing.”
